HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chết đói

Động từ CEFR B2
[t͡ɕet̚˧˦ ʔɗɔj˧˦]

Định nghĩa

to starve (to death)

Từ tương đương

Englishstarve
Deutschhungern
日本語飢う飢える餓死
11 more languages

Ví dụ

“100.000 trẻ em Ethiopia có nguy cơ chết đói.”

100,000 Ethiopian children are at risk to starve to death.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chết đói được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free