chết đói
Từ tương đương
11 more languages
Ví dụ
“100.000 trẻ em Ethiopia có nguy cơ chết đói.”
100,000 Ethiopian children are at risk to starve to death.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free