HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chết máy

Động từ CEFR B2
[t͡ɕet̚˧˦ maj˧˦]

Định nghĩa

to fail; to stall; to break down

Từ tương đương

9 more languages

Ví dụ

Anh ấy ngờ rằng xe chết máy vì hết xăng.”

He suspects that the car stalled because it ran out of gas.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chết máy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free