Nghĩa của chết non | Babel Free
[t͡ɕet̚˧˦ nɔn˧˧]Định nghĩa
to be stillborn; to be a miscarriage; to die while in utero
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free