chỉ bảo
Định nghĩa
Dạy bảo một cách cụ thể, tường tận (nói khái quát).
Từ tương đương
Ví dụ
“Lời chỉ bảo ân cần.”
“Chỉ bảo cách làm ăn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free