Nghĩa của chí chóe | Babel Free
[t͡ɕi˧˦ t͡ɕwɛ˧˦]Định nghĩa
Nói lắp bắp; nói nhiều thứ không quan trọng.
Từ tương đương
العربية
رطانة
Български
бръщолевя
Français
jacasser
עברית
ברבר
Magyar
hadar
ქართული
ყბედობა
Kurdî
hadar
Latina
blatero
Te Reo Māori
kohe
Polski
bajczyć
bełkot
bełkotać
chlapać jęzorem
gadanina
gęgać
gęgnąć
paplać
szwargotać
terkot
trajkot
trajkotać
trajkotać
trzeszczeć
zatrzeszczeć
ไทย
ฝอย
Українська
щебетати
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free