bàn tán
Định nghĩa
Bàn bạc một cách rộng rãi, không có tổ chức và không đi đến kết luận.
Từ tương đương
18 more languages
Ví dụ
“Dư luận bàn tán nhiều.”
“Tiếng xì xào bàn tán.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free