Nghĩa của bàn tán | Babel Free
[ʔɓaːn˨˩ taːn˧˦]Định nghĩa
Bàn bạc một cách rộng rãi, không có tổ chức và không đi đến kết luận.
Từ tương đương
Español
debatir
Galego
baratar
עברית
להתווכח
Italiano
cicalare
Te Reo Māori
taupatupatu
Ví dụ
“Dư luận bàn tán nhiều.”
“Tiếng xì xào bàn tán.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free