HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bàn tán

Động từ CEFR B2
[ʔɓaːn˨˩ taːn˧˦]

Định nghĩa

Bàn bạc một cách rộng rãi, không có tổ chức và không đi đến kết luận.

Từ tương đương

18 more languages

Ví dụ

“Dư luận bàn tán nhiều.”
“Tiếng xì xào bàn tán.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bàn tán được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free