ban thưởng
Định nghĩa
Nói người cấp trên tặng phần thưởng cho người cấp dưới.
Từ tương đương
16 more languages
Češtinaodměnit
Suomipalkita
Bahasa Indonesiaganjar
한국어보상하다
Svenskabelöna
Türkçeödüllendirmek
Tiếng Việttưởng thưởng
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free