HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bạn tình | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːn˨˩ tïŋ˧˦]

Định nghĩa

  1. Tính chất hay cá tính vốn có.
  2. Đồ dùng để làm các phép tính số học, gồm một khung hình chữ nhật có nhiều then ngang xâu những con chạy.

Từ tương đương

English abacus nature

Ví dụ

“Bản tính thật thà chất phác .”
“Bản tính khó thay đổi nhưng không có nghĩa là không sửa được.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bạn tình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free