Nghĩa của bàng bạc | Babel Free
[ʔɓaːŋ˨˩ ʔɓaːk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Có màu hơi bạc.
Từ tương đương
Čeština
narvaný
Italiano
grondanti
grondanti
pieni
pieni
rigurgito
rigurgito
straripamenti
straripamento
straripante
日本語
灩
Nederlands
overbodig
Türkçe
taşkın
Ví dụ
“đám mây bàng bạc”
“"(…) trên mặt sông, ánh sao mờ mờ hắt xuống những vệt lăn tăn bàng bạc đẹp đến lạ lùng." (NgHThiệp; 1)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free