HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của băng hoại | Babel Free

Tính từ CEFR B2
ɓaŋ˧˧ hwa̰ːʔj˨˩

Định nghĩa

Hư hỏng, đổ nát, mất đi những gì tốt đẹp nhất.

Ví dụ

“Băng hoại đạo đức.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem băng hoại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free