HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bàng hoàng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓaːŋ˨˩ hwaːŋ˨˩]

Định nghĩa

trong trạng thái tinh thần như choáng váng, sững sờ, tâm thần tạm thời bất định.

Từ tương đương

Ví dụ

“Bàng hoàng trước tin sét đánh.”
“Định thần lại sau phút bàng hoàng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bàng hoàng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free