Meaning of bàng hoàng | Babel Free
/[ʔɓaːŋ˨˩ hwaːŋ˨˩]/Định nghĩa
Ở trong trạng thái tinh thần như choáng váng, sững sờ, tâm thần tạm thời bất định.
Ví dụ
“Bàng hoàng trước tin sét đánh.”
“Định thần lại sau phút bàng hoàng.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.