HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chan chứa | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕaːn˧˧ t͡ɕɨə˧˦]

Định nghĩa

suffusing, overflowing

Từ tương đương

Ví dụ

“[…] một gia đình chan chứa tình thương giúp ta có điểm tựa vững chắc,[…]”

[…] a family suffusing with love that gives us stability, […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chan chứa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free