Nghĩa của chan chứa | Babel Free
[t͡ɕaːn˧˧ t͡ɕɨə˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
narvaný
Italiano
grondanti
grondanti
pieni
pieni
rigurgito
rigurgito
straripamenti
straripamento
straripante
日本語
灩
Nederlands
overbodig
Türkçe
taşkın
Ví dụ
“[…] một gia đình chan chứa tình thương giúp ta có điểm tựa vững chắc,[…]”
[…] a family suffusing with love that gives us stability, […]
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free