Nghĩa của dạt dào | Babel Free
[zaːt̚˧˨ʔ zaːw˨˩]Định nghĩa
Tràn đầy do dâng lên nhiều và liên tục.
Từ tương đương
Čeština
narvaný
Deutsch
wogend
Italiano
fluttuazione
grondanti
grondanti
pieni
pieni
rigurgito
rigurgito
straripamenti
straripamento
straripante
Nederlands
overbodig
Svenska
svallning
Türkçe
taşkın
Ví dụ
“Gió thổi dạt dào trên đồng lúa chín.”
“Tình cảm dạt dào.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free