HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dạt dào | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zaːt̚˧˨ʔ zaːw˨˩]

Định nghĩa

Tràn đầy do dâng lên nhiều và liên tục.

Từ tương đương

Ví dụ

“Gió thổi dạt dào trên đồng lúa chín.”
“Tình cảm dạt dào.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dạt dào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free