Nghĩa của dày cộm | Babel Free
[zaj˨˩ kom˧˨ʔ]Định nghĩa
Dày đến mức gây cảm giác to, vướng.
Ví dụ
“cuốn sách dày cộm”
a very thick book
“Cuốn sách dày cộm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free