Nghĩa của dè | Babel Free
[zɛ˨˩]Định nghĩa
- (Từ cũ, ít dùng) Coi thường, không kính nể.
- . Rê.
- Kiêng nể, Không chạm đến.
- Chạy (xe) ngược, chạy (xe) lùi.
- Ngờ đâu.
- Đề phòng.
Từ tương đương
Ví dụ
“Dè người có tuổi.”
“Chém tre chẳng dè đầu mặt. (tục ngữ)”
“Nực cười châu chấu đá xe, tưởng rằng chấu ngã, ai dè xe nghiêng. (ca dao)”
“Lúc no phải dè lúc đói.”
“Dê thóc.”
“Phải de xe ra khỏi ga ra trước tiên.”
“Kẻ khinh người dể.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free