Nghĩa của lo xa | Babel Free
lɔ˧˧ saː˧˧Định nghĩa
Liệu trước, phòng xa.
Ví dụ
“Tính hay lo xa”
“Người biết lo xa”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free