HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lô-ga-rít

Danh từ CEFR B2
lo˧˧ ɣaː˧˧ zit˧˥

Định nghĩa

Số mũ của một số dương khác 1, cố định lấy làm cơ số. Kí hiệu là log ₐ(b), với a là cơ số, b là số bị lấy lô-ga-rít.

Từ tương đương

EnglishLogarithm
Españollogaritmo
Françaislogarithme
35 more languages
Catalàlogaritme
Češtinalogaritmus
Ελληνικάλογάριθμος
Esperantologaritmo
हिन्दीलघुगणक
Հայերենլոգարիթմ
Bahasa Indonesialoglogaritma
Íslenskalogri
Italianologaritmo
日本語対数
ქართულილოგარითმი
ភាសាខ្មែរលោការីត
한국어대수로그
Latviešulogaritms
Македонскилогаритам
Nederlandslogaritme
ਪੰਜਾਬੀਲਘੂਗਣਕ
Polskilogarytm
Portuguêslogaritmo
Românălogaritm
Русскийлогарифм
Svenskalogaritm
Türkçelogaritma
Українськалогарифм
Tiếng Việtđối sốlôgarit
中文對數
繁體中文對數

Ví dụ

“Lô-ga-rít cơ số 2 của 8 bằng 3.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lô-ga-rít được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free