lô-ga-rít
Định nghĩa
Số mũ của một số dương khác 1, cố định lấy làm cơ số. Kí hiệu là log ₐ(b), với a là cơ số, b là số bị lấy lô-ga-rít.
Từ tương đương
35 more languages
Catalàlogaritme
Češtinalogaritmus
DeutschLogarithmus
Ελληνικάλογάριθμος
Esperantologaritmo
Suomilogaritmi
हिन्दीलघुगणक
Magyarlogaritmus
Հայերենլոգարիթմ
Íslenskalogri
Italianologaritmo
日本語対数
ქართულილოგარითმი
ភាសាខ្មែរលោការីត
Latinalogarithmus
Latviešulogaritms
Македонскилогаритам
Nederlandslogaritme
ਪੰਜਾਬੀਲਘੂਗਣਕ
Polskilogarytm
Portuguêslogaritmo
Românălogaritm
Русскийлогарифм
Svenskalogaritm
Türkçelogaritma
Українськалогарифм
中文對數
繁體中文對數
Ví dụ
“Lô-ga-rít cơ số 2 của 8 bằng 3.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free