HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lô-ga-rít | Babel Free

Danh từ CEFR B2
lo˧˧ ɣaː˧˧ zit˧˥

Định nghĩa

Số mũ của một số dương khác 1, cố định lấy làm cơ số. Kí hiệu là log ₐ(b), với a là cơ số, b là số bị lấy lô-ga-rít.

Từ tương đương

Català logaritme
Čeština logaritmus
Deutsch Logarithmus
Ελληνικά λογάριθμος
English Logarithm
Esperanto logaritmo
Español logaritmo
Suomi logaritmi
Français logarithme
हिन्दी लघुगणक
Magyar logaritmus
Հայերեն լոգարիթմ
Bahasa Indonesia log logaritma
Íslenska logri
Italiano logaritmo
日本語 対数
ქართული ლოგარითმი
ភាសាខ្មែរ លោការីត
한국어 대수 로그
Latina logarithmus
Latviešu logaritms
Македонски логаритам
Nederlands logaritme
ਪੰਜਾਬੀ ਲਘੂਗਣਕ
Polski logarytm
Português logaritmo
Română logaritm
Русский логарифм
Svenska logaritm
Türkçe logaritma
Українська логарифм
Tiếng Việt đối số lôgarit
中文 對數
繁體中文 對數

Ví dụ

“Lô-ga-rít cơ số 2 của 8 bằng 3.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lô-ga-rít được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free