Nghĩa của lò xo | Babel Free
[lɔ˨˩ sɔ˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“Lò xo bút bi.”
“Lò xo giảm xóc ở xe máy.”
“Đừng lớ xớ qua sông mà có phen chết đuối.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free