HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dè bỉu | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zɛ˨˩ ʔɓiw˧˩]

Định nghĩa

Chê bai, khinh thường của đám đông bằng lời nói hoặc thái độ thiếu thiện ý.

Từ tương đương

English to criticize

Ví dụ

“Bị người đời dè bỉu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dè bỉu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free