dè chừng
Định nghĩa
là một hành động sợ sệt một cái gì đó, không dám hành động lỗ mãn.
Từ tương đương
20 more languages
العربيةخون
Deutschmisstrauen
日本語疑う
Latinadiffido
Nederlandswantrouwen
Portuguêsdesconfiança
Ikinyarwandakenga
Svenskamisstro
Tiếng Việtbất tín nhiệm
中文懷疑
繁體中文懷疑
Ví dụ
“Nagamoto vờ như không biết đến sự dè chừng của người Pháp.”
Nagamoto did as if he knew nothing about the distrust of the French.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free