HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dè chừng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zɛ˨˩ t͡ɕɨŋ˨˩]

Định nghĩa

là một hành động sợ sệt một cái gì đó, không dám hành động lỗ mãn.

Từ tương đương

العربية خون
Español desconfiar
Galego dubidar recear
Italiano diffidenza dubitare
日本語 疑う
Latina diffido
Nederlands wantrouwen
Português desconfiança
Ikinyarwanda kenga
Српски sumnjati сумњати
Svenska misstro
Tiếng Việt bất tín nhiệm
中文 懷疑
繁體中文 懷疑

Ví dụ

“Nagamoto vờ như không biết đến sự dè chừng của người Pháp.”

Nagamoto did as if he knew nothing about the distrust of the French.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dè chừng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free