HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of dền | Babel Free

Noun CEFR C2 Specialized
/[zen˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Chi tiết máy nối liền giữa pít tông và trục khuỷu (cốt máy), có nhiệm vụ thay đổi chuyển động tịnh tiến ngang của pít tông thành chuyển động tròn của trục khuỷu.

Từ tương đương

English Amaranth

Ví dụ

“Đôn dên.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See dền used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course