Nghĩa của dền | Babel Free
[zen˧˨ʔ]Định nghĩa
Chi tiết máy nối liền giữa pít tông và trục khuỷu (cốt máy), có nhiệm vụ thay đổi chuyển động tịnh tiến ngang của pít tông thành chuyển động tròn của trục khuỷu.
Từ tương đương
Català
amarant
Deutsch
Amarant
Ελληνικά
αμάραντος
English
Amaranth
Esperanto
amaranto
Gaeilge
amarantas
हिन्दी
चौलाई
Հայերեն
ծիմել
Italiano
amaranto
한국어
비름
Nederlands
amarant
ਪੰਜਾਬੀ
ਚੁਲਾਈ
Português
amaranto
Română
amarant
Русский
амарант
амарантовая крупа
амарантовый цвет
красно-пурпурный цвет
пурпурно-красный цвет
щири́ца
தமிழ்
முளைக்கீரை
Tiếng Việt
giền
Ví dụ
“Đôn dên.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free