HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dép lê | Babel Free

Danh từ CEFR B2
zɛp˧˥ le˧˧

Định nghĩa

Dép không có quai ở phía sau gót.

Từ tương đương

Bosanski клизав
Ελληνικά εμβάς
Español babucha pantufla pantuflo zapatilla
Français babouche chausson pantoufle slipper
Hrvatski клизав
Italiano ciabatta ciabatta
Nederlands pantoffel sloef slof
Polski kapeć pantofel
Português chinelo pantufa
Српски клизав
Türkçe terlik
中文 拖鞋
ZH-TW 拖鞋

Ví dụ

“Đôi dép lê đã cũ, mòn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dép lê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free