HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dệt kim

Động từ CEFR B2
zḛʔt˨˩ kim˧˧

Định nghĩa

Dệt, kết hợp các sợi thành miếng vải, sử dụng kim, theo kiểu đan.

Từ tương đương

EnglishKnit
18 more languages
العربيةعقدمعقود
Gàidhligfigh
Bahasa Indonesiamerajut
日本語編む
Latviešuadīts
Nederlandsbreien
Portuguêstricotar
සිංහලගොතනවා
Svenskasticka
Türkçeörgüörmek

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dệt kim được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free