HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dệt kim | Babel Free

Động từ CEFR B2
zḛʔt˨˩ kim˧˧

Định nghĩa

Dệt, kết hợp các sợi thành miếng vải, sử dụng kim, theo kiểu đan.

Từ tương đương

العربية عقد معقود
Čeština plést svraštit
English Knit knit
Español calceta calcetar tejer tricotar
Français tricot tricoter
Gàidhlig figh
Bahasa Indonesia merajut
日本語 編む
Latviešu adīts
Nederlands breien breien
Português tricotar
Русский вязать связать
සිංහල ගොතනවා
Svenska sticka sticka
Türkçe örgü örmek

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dệt kim được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free