Nghĩa của di | Babel Free
[zi˧˧]Định nghĩa
- Xem rượt
- Rỉ.
Từ tương đương
English
to move
Ví dụ
“Dí theo nó mau lên!”
Hurry up, go after him!
“Dỉ tai.”
“Dí theo tên trộm”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free