HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của di | Babel Free

Động từ CEFR A2 Common
[zi˧˧]

Định nghĩa

  1. Xem rượt
  2. Rỉ.

Từ tương đương

English to move

Ví dụ

“Dí theo nó mau lên!”

Hurry up, go after him!

“Dỉ tai.”
“Dí theo tên trộm”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem di được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free