Nghĩa của di chúc | Babel Free
[zi˧˧ t͡ɕʊwk͡p̚˧˦]Định nghĩa
Lời nói hoặc văn bản.
Ví dụ
“Thực hiện di chúc.”
“Tuân theo di chúc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free