Nghĩa của di chuyển | Babel Free
[zi˧˧ t͡ɕwiən˧˩]Định nghĩa
Dời đi nơi khác.
Từ tương đương
Ví dụ
“Di chuyển đến chỗ ở mới.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free