HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

di động

Danh từ CEFR B2
[zi˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ]

Định nghĩa

short for điện thoại di động (“cell phone; mobile phone”)

abbreviation, alt-of, colloquial

Từ tương đương

26 more languages
العربيةخلوي
Catalàcel·lular
Cymraegcellog
Ελληνικάκυτταρικός
עבריתתאי
Հայերենբջջային
Bahasa Indonesiaseluler
Italianocellulare
Қазақ тіліжасушалық
한국어세포의
Kurdîmobîl
Latviešusūnas
Македонскиклеточен
मराठीपेशीय
Nederlandscel-cellulair
Portuguêscelular
Românăcelular
Русскийклеточный
Türkçehücresel
O'zbekchahujayra

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem di động được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free