Nghĩa của di hài | Babel Free
[zi˧˧ haːj˨˩]Định nghĩa
Xác chết.
Ví dụ
“Di hài nhặt sắp về nhà, nào là khâm liệm, nào là tang trai (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free