HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dép

Danh từ CEFR B2 Standard
[zɛp̚˧˦]

Định nghĩa

Đồ dùng để mang ở bàn chân, thường bằng cao su, nhựa, gồm đế mỏng và quai.

Từ tương đương

1 more languages
Kurdîsandal

Ví dụ

“Đi dép.”
“Giày thừa dép thiếu. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dép được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free