Meaning of dẻo | Babel Free
/[zɛw˧˩]/Định nghĩa
- Mềm và dễ biến dạng.
- Không cứng.
- Có chân tay cử động dễ dàng.
- Trgt. Uyển chuyển, mềm mại.
Ví dụ
“Tay cầm một cục đất dẻo nặn thành hình người”
“Ăn bát cơm dẻo, nhớ nẻo đường đi. (ca dao)”
“Tuổi già vừa dẻo vừa dai.”
“Múa dẻo.”
Cấp độ CEFR
B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.