dẻo
Định nghĩa
- Mềm và dễ biến dạng.
- Không cứng.
- Có chân tay cử động dễ dàng.
- Trgt. Uyển chuyển, mềm mại.
Ví dụ
“Tay cầm một cục đất dẻo nặn thành hình người”
“Ăn bát cơm dẻo, nhớ nẻo đường đi. (ca dao)”
“Tuổi già vừa dẻo vừa dai.”
“Múa dẻo.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free