HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dẻo dai | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zɛw˧˩ zaːj˧˧]

Định nghĩa

Có khả năng hoạt động với mức độ không giảm trong thời gian dài.

Từ tương đương

English tough

Ví dụ

“Những cánh tay dẻo dai.”
“Sức làm việc dẻo dai.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dẻo dai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free