HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giền | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[zen˨˩]

Định nghĩa

amaranth

Từ tương đương

Bosanski amàrant bledo šćir
Català amarant
Deutsch Amarant
Ελληνικά αμάραντος
English Amaranth Gel
Esperanto amaranto
Gaeilge amarantas
Galego beldro beldrogo
हिन्दी चौलाई
Hrvatski amàrant bledo šćir
Հայերեն ծիմել
Italiano amaranto
한국어 비름
Kurdî dên dên dên gêl gel gel
Nederlands amarant
ਪੰਜਾਬੀ ਚੁਲਾਈ
Polski amarant szarłat
Português amaranto
Română amarant
Slovenščina amarant ščír
Српски amàrant bledo šćir
Tagalog amaranto uray
Українська амарант щири́ця
Tiếng Việt dền

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giền được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free