HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giếng cúc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
zəŋ˧˥ kuk˧˥

Định nghĩa

Ý theo chuyện cũ nói ở đất Nam dương có suối nước trong ngon, trên núi lại có nhiều hoa cúc, người quanh vùng uống nước ấy sống rất lâu.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giếng cúc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free