Nghĩa của giếng dầu | Babel Free
[ziəŋ˧˦ zəw˨˩]Định nghĩa
Nơi khai thác dầu mỏ.
Từ tương đương
العربية
بِئْر نَفْط
Čeština
ropný vrt
Deutsch
Ölquelle
Ελληνικά
πετρελαιοπηγή
English
oil well
Suomi
öljylähde
Magyar
olajkút
Bahasa Indonesia
telaga
日本語
油井
ქართული
ნავთობის ჭაბურღილი
한국어
유정
Nederlands
oliebron
Português
poço de petróleo
Română
puț de petrol
Русский
нефтяна́я сква́жина
Svenska
oljekälla
தமிழ்
எண்ணெய்க்கிணறு
ไทย
บ่อน้ำมัน
Українська
на́фтова свердлови́на
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free