giếng dầu
Định nghĩa
Nơi khai thác dầu mỏ.
Từ tương đương
18 more languages
العربيةبِئْر نَفْط
Češtinaropný vrt
DeutschÖlquelle
Ελληνικάπετρελαιοπηγή
Suomiöljylähde
Magyarolajkút
Bahasa Indonesiatelaga
日本語油井
ქართულინავთობის ჭაბურღილი
한국어유정
Nederlandsoliebron
Portuguêspoço de petróleo
Românăpuț de petrol
Русскийнефтяна́я сква́жина
Svenskaoljekälla
தமிழ்எண்ணெய்க்கிணறு
ไทยบ่อน้ำมัน
Українськана́фтова свердлови́на
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free