Nghĩa của giêng hai | Babel Free
zəŋ˧˧ haːj˧˧Định nghĩa
(thông tục) Tháng giêng và tháng hai âm lịch; đầu năm.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free