HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của debut | Babel Free

Động từ CEFR B1
[ʔɗi˨˩ ʔɓiw˧˧]

Định nghĩa

to debut

Từ tương đương

Ελληνικά ντεμπούτο
English debut
Français Début
Nederlands debuteren
Português début estréia
Русский дебют
ไทย ออกโรง
Українська дебютний дебютувати
Tiếng Việt đầu tay ra mắt

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem debut được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free