Nghĩa của dè dặt | Babel Free
[zɛ˨˩ zat̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Tỏ ra tự hạn chế ở mức độ thấp trong hành động, do có nhiều sự cân nhắc.
Ví dụ
“Nói năng dè dặt.”
“Thái độ dè dặt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free