HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dè dặt | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zɛ˨˩ zat̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Tỏ ra tự hạn chế ở mức độ thấp trong hành động, do có nhiều sự cân nhắc.

Từ tương đương

English cautious reserved

Ví dụ

“Nói năng dè dặt.”
“Thái độ dè dặt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dè dặt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free