HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dễ nghe | Babel Free

Tính từ CEFR B2
zeʔe˧˥ ŋɛ˧˧

Định nghĩa

diễn tả một cái gì đó mà khi nghe người ta sẽ cảm thấy thoải mái như nhạc

Từ tương đương

Čeština libozvučný
Cymraeg perseiniol
English Euphonious
Esperanto belsona
Español armonioso eufónico
Français euphonique
Italiano armonioso
Latina canōrus
Македонски еуфоничен
Polski eufoniczny
తెలుగు శ్రావ్యమైన
ไทย มอน
Tiếng Việt êm tai

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dễ nghe được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free