Nghĩa của êm tai | Babel Free
em˧˧ taːj˧˧Định nghĩa
Dịu nhẹ, dễ nghe.
Từ tương đương
Čeština
libozvučný
Cymraeg
perseiniol
English
Euphonious
Esperanto
belsona
Français
euphonique
Italiano
armonioso
Latina
canōrus
Македонски
еуфоничен
Polski
eufoniczny
తెలుగు
శ్రావ్యమైన
ไทย
มอน
Tiếng Việt
dễ nghe
Ví dụ
“Cô ta nói thật êm tai làm sao.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free