Nghĩa của êm thấm | Babel Free
em˧˧ tʰəm˧˥Định nghĩa
Ổn thỏa, không có điều gì rắc rối.
Ví dụ
“Công việc đã thu xếp được êm thấm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free