Nghĩa của dễ ghét | Babel Free
zeʔe˧˥ ɣɛt˧˥Định nghĩa
Có ngôn ngữ, cử chỉ, thái độ khiến người ta khinh.
Ví dụ
“Nó hay lên mặt, có dáng điệu thực dễ ghét.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free