HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cắc củm | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kak̚˧˦ kum˧˩]

Định nghĩa

Góp nhặt, chắt chiu, dành dụm từng tí một.

Từ tương đương

Bosanski de de
Deutsch sparen
English economise
Gàidhlig sàbhail
Hrvatski de de
Kurdî de
Latina parco
Српски de de
Tiếng Việt dè sẻn

Ví dụ

“Cắc củm từng đồng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cắc củm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free