Meaning of cách điệu hóa | Babel Free
/kajk˧˥ ɗiə̰ʔw˨˩ hwaː˧˥/Định nghĩa
Thể hiện thành những đường nét nghệ thuật riêng để làm nổi bật những nét tiêu biểu về tính cách.
Ví dụ
“Vị họa sĩ đã cách điệu hóa bức tranh bằng những đường nét táo bạo.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.