HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cách điệu hóa | Babel Free

Verb CEFR C1
/kajk˧˥ ɗiə̰ʔw˨˩ hwaː˧˥/

Định nghĩa

Thể hiện thành những đường nét nghệ thuật riêng để làm nổi bật những nét tiêu biểu về tính cách.

Ví dụ

“Vị họa sĩ đã cách điệu hóa bức tranh bằng những đường nét táo bạo.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cách điệu hóa used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course