HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cải biên | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kaːj˧˩ ʔɓiən˧˧]

Định nghĩa

  1. Sửa đổi hoặc biên soạn lại (thường nói về vốn nghệ thuật cũ) cho hợp với yêu cầu mới.
  2. Làm cho thay đổi thành khác trước rõ rệt.

Từ tương đương

English arrange

Ví dụ

“Cải biên tuồng cổ.”
“Cải biến nền công nghiệp lạc hậu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cải biên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free