Nghĩa của cải biên | Babel Free
[kaːj˧˩ ʔɓiən˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
English
arrange
Ví dụ
“Cải biên tuồng cổ.”
“Cải biến nền công nghiệp lạc hậu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free