Nghĩa của cách li | Babel Free
[kajk̟̚˧˦ li˧˧]Từ tương đương
Español
cuarentena
Suomi
eristää
Galego
illar
Italiano
quarantena
한국어
검역하다
Nederlands
quarantaine
Polski
kwarantanna
Português
quarentena
Русский
карантин
中文
檢疫
ZH-TW
檢疫
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free