Nghĩa của cách tân | Babel Free
kajk˧˥ tən˧˧Định nghĩa
Sự đổi mới, sáng tạo để tìm ra những cái mới phá bỏ những giới hạn của những cái cũ mang tính chất truyền thống.
Ví dụ
“Áo dài cách tân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free