HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cách tân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kajk˧˥ tən˧˧

Định nghĩa

Sự đổi mới, sáng tạo để tìm ra những cái mới phá bỏ những giới hạn của những cái cũ mang tính chất truyền thống.

Ví dụ

“Áo dài cách tân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cách tân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free