Nghĩa của cách thức | Babel Free
[kajk̟̚˧˦ tʰɨk̚˧˦]Định nghĩa
Hình thức diễn ra của một hành động; cách (nói khái quát).
Ví dụ
“cách thức ăn mặc”
style of dress
“Cách thức ăn mặc.”
“Cách thức học tập.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free