HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cách | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[kajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Lối, phương thức diễn ra một hoạt động.
  2. Phạm trù ngữ pháp liên quan đến hình thức biến dạng của các từ loại trong một số ngôn ngữ.

Từ tương đương

Kurdî way

Ví dụ

“cách làm việc”

the way of working

“một cách nhanh chóng”

quickly, rapidly

“sở hữu cách/cách sở hữu”

the genitive case

“Phải có cách tiến hành hợp lí.”
“Không còn cách nào nữa.”
“Cách điệu.”
“Cung cách.”
“Phong cách.”
“Phương cách.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free