HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dậy thì | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zəj˧˨ʔ tʰi˨˩]

Định nghĩa

to hit puberty

Từ tương đương

Ví dụ

“tuổi dậy thì”

puberty

“Đoán vẫn mãi là đoán, Thảo cứ nghĩ crush cao cả thế thôi chứ thực ra Vương Tuấn Anh lười bỏ cha ra. Làm gì có chuyện học ngày học đêm gì, cày game ngày đêm chứ ở đó mà học. Cái gầy là do dậy thì ở con trai, phát triển toàn diện hơn về ngoại hình và tâm lí, đặc biệt là cải thiện chiều cao, thành ra nhìn Vương Tuấn Anh đương nhiên là sẽ trông gầy đi và đặc biệt là bảnh hơn. Còn cải thiện điểm số, một phần là nhờ sự nỗ lực của Tuấn Anh, chín phần còn lại là nhờ việc ngồi cạnh Châu.”

Guesses are just guesses after all, Thảo thought highly of crushes, but the fact of the matter is that Vương Tuấn Anh was a lazy sack of shit. He never crammed all day every day, he gamed all day every day. He was thin because when guys hit puberty, they grow more fully in terms of looks and brains, especially when it comes to height, so no wonder Vương Tuấn Anh looked thin and hotter. As for the good grades, it was in one part thanks to Tuấn Anh's own effort, and nine parts thanks to him sitting next to Châu.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dậy thì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free