Nghĩa của dạy tư | Babel Free
za̰ʔj˨˩ tɨ˧˧Định nghĩa
Dạy học không phải trong một nhà trường.
Ví dụ
“Để có thể tiếp tục học tập ở đại học, anh ấy phải dạy tư mấy em bé.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free